Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thuyền rồng" (1)
thuyền rồng

Tiếng Anh
Danh từdragon boat
Lễ hội có đua thuyền rồng.
The festival has a dragon boat race.
Từ liên quan "thuyền rồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thuyền rồng" (1)
Lễ hội có đua thuyền rồng.
The festival has a dragon boat race.
